CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
7910Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Xi'an Mingdemen Branch | 303791000224 | 中国光大银行西安明德门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Zhangba North Road Branch | 303791000265 | 中国光大银行股份有限公司西安丈八北路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang Chi South Road Branch | 303791000353 | 中国光大银行股份有限公司西安曲江池南路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yan'an Branch | 303804000108 | 中国光大银行股份有限公司延安分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baoji Branch | 303793000105 | 中国光大银行股份有限公司宝鸡分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baoji Huoju Road Branch | 303793000113 | 中国光大银行股份有限公司宝鸡火炬路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Baoji High-tech Branch | 303793000121 | 中国光大银行股份有限公司宝鸡高新支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yulin Shenmu Branch | 303806200023 | 中国光大银行股份有限公司榆林神木支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xianyang Branch | 303795000107 | 中国光大银行股份有限公司咸阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yulin Yuyang Branch | 303806000021 | 中国光大银行股份有限公司榆林榆阳支行 |