CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
7910Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Xiguanzheng Street Branch | 303791000329 | 中国光大银行股份有限公司西安西关正街支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Youyi Road Branch | 303791000110 | 中国光大银行西安友谊路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Nanjiao Branch | 303791000128 | 中国光大银行西安南郊支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Branch | 303791000013 | 中国光大银行西安分行 |
| China Everbright Bank Xi'an Branch Business Department | 303791000101 | 中国光大银行西安分行营业部 |
| China Everbright Bank Xi'an Dongda Street Branch | 303791000152 | 中国光大银行西安东大街支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Taibai Road Branch | 303791000144 | 中国光大银行西安太白路支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 303791000177 | 中国光大银行西安经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Xi'an Bianjiacun Branch | 303791000232 | 中国光大银行西安边家村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xi'an Mingguang Road Branch | 303791000249 | 中国光大银行股份有限公司西安明光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.