CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
7310Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Road Branch | 303731000095 | 中国光大银行股份有限公司昆明滇池路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Fuhai Branch | 303731000142 | 中国光大银行股份有限公司昆明福海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming High-tech Branch | 303731000118 | 中国光大银行股份有限公司昆明高新支行 |
| China Everbright Bank Kunming Baiyun Road Branch | 303731000079 | 中国光大银行昆明白云路支行 |
| China Everbright Bank Kunming Hongyun Branch | 303731000054 | 中国光大银行昆明红云支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Qianwei Branch | 303731000159 | 中国光大银行股份有限公司昆明前卫支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Guanshang Branch | 303731000100 | 中国光大银行股份有限公司昆明关上支行 |
| China Everbright Bank Kunming Huancheng South Road Branch | 303731000183 | 中国光大银行昆明环城南路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Chenggong Branch | 303731000134 | 中国光大银行股份有限公司昆明呈贡支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunming Jinjiang Branch | 303731000126 | 中国光大银行股份有限公司昆明金江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.