CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Chengdu, Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Branch | 304651015811 | 华夏银行股份有限公司成都青白江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 304651015838 | 华夏银行股份有限公司成都成华支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 304651015862 | 华夏银行股份有限公司成都新都支行 |
| Hua Xia Bank Chengdu Wuhou Branch | 304651041633 | 华夏银行成都武侯支行 |
| Hua Xia Bank Chengdu Branch | 304651041692 | 华夏银行成都分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu New District Branch | 304651015846 | 华夏银行股份有限公司成都天府新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 304651010761 | 华夏银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 304651041650 | 华夏银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Hongxing Branch | 304651041668 | 华夏银行股份有限公司成都红星支行 |
| Huaxia Bank Chengdu Shuhan Branch | 304651041641 | 华夏银行成都蜀汉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 23 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Chengdu, Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.