CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1100Mã khu vực
4201Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 304110042017 | 华夏银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 304100011846 | 华夏银行股份有限公司北京西客站支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Chaonei Branch | 304100011854 | 华夏银行股份有限公司北京朝内支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Branch Business Department | 304100042626 | 华夏银行北京分行营业部 |
| Hua Xia Bank Beijing Wanliu Branch | 304100042634 | 华夏银行北京万柳支行 |
| Hua Xia Bank Beijing International Trade Branch | 304100042659 | 华夏银行北京国贸支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Guanghua Branch | 304100042667 | 华夏银行北京光华支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Liangguang Branch | 304100042642 | 华夏银行北京两广支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Fuwai Branch | 304100042683 | 华夏银行北京阜外支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Capital Sports Center Branch | 304100042950 | 华夏银行北京首体支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.