CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
4292Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Beijing Xizhimen Branch | 304100042925 | 华夏银行北京西直门支行 |
| Huaxia Bank Beijing Jianguomen Branch | 304100042917 | 华夏银行北京建国门支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Dongzhimen Branch | 304100042984 | 华夏银行北京东直门支行 |
| Huaxia Bank Beijing Chaoyangmen Branch | 304100042933 | 华夏银行北京朝阳门支行 |
| Huaxia Bank Beijing Zhongzhou Road Branch | 304100042992 | 华夏银行北京中轴路支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Branch | 304100042691 | 华夏银行北京分行 |
| Hua Xia Bank Beijing Jingguang Branch | 304100042941 | 华夏银行北京京广支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Andingmen Branch | 304100042909 | 华夏银行北京安定门支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Dewai Branch | 304100000776 | 华夏银行北京德外支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Century City Branch | 304100002055 | 华夏银行北京世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.