CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
0203Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Beijing Wangjing Branch | 304100002039 | 华夏银行北京望京支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Xiushui Branch | 304100002178 | 华夏银行北京秀水支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Dongwai Branch | 304100002186 | 华夏银行北京东外支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Gongzhufen Branch | 304100042968 | 华夏银行北京公主坟支行 |
| Huaxia Bank Beijing Chegongzhuang Branch | 304100002160 | 华夏银行北京车公庄支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Beishatan Branch | 304100000768 | 华夏银行北京北沙滩支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Guangwai Branch | 304100010054 | 华夏银行北京广外支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Shangdi Branch | 304100002194 | 华夏银行北京上地支行 |
| Huaxia Bank Beijing Qingnian Road Branch | 304100010142 | 华夏银行北京青年路支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Tongzhou Branch | 304100010183 | 华夏银行北京通州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.