CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
1191Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Yunhe Branch | 304100011918 | 华夏银行股份有限公司北京运河支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Ping An Branch | 304100040042 | 华夏银行北京平安支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Shijingshan Branch | 304100040026 | 华夏银行北京石景山支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Yong'an Branch | 304100011820 | 华夏银行北京永安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Yuanyang Shanshui Community Branch | 304100011887 | 华夏银行股份有限公司北京远洋山水社区支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Sidaokou Branch | 304100011803 | 华夏银行北京四道口支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Yaojiayuan Branch | 304100011410 | 华夏银行北京姚家园支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Zhichun Branch | 304100042600 | 华夏银行北京知春支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Tongzhou Branch | 304100010183 | 华夏银行北京通州支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Xueyuan Road Branch | 304100011590 | 华夏银行北京学院路支行 |