CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
1069Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Beijing Fangshan Branch | 304100010693 | 华夏银行北京房山支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Shijingshan Branch | 304100040026 | 华夏银行北京石景山支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Hepingmen Branch | 304100040018 | 华夏银行北京和平门支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Ping An Branch | 304100040042 | 华夏银行北京平安支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Yong'an Branch | 304100011820 | 华夏银行北京永安支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Huairou Branch | 304100010773 | 华夏银行北京怀柔支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Dengshikou Branch | 304100040059 | 华夏银行北京灯市口支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Zizhuqiao Branch | 304100040067 | 华夏银行北京紫竹桥支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Zhongguancun Branch | 304100040091 | 华夏银行北京中关村支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Chang'an Branch | 304100040083 | 华夏银行北京长安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.