CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
4000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Head Office | 304100040000 | 华夏银行股份有限公司总行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Fengti North Road Branch | 304100011934 | 华夏银行股份有限公司北京丰体北路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Daxing Branch | 304100011895 | 华夏银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Huixin West Street Branch | 304100011926 | 华夏银行股份有限公司北京惠新西街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Dingxiu Meiquan Community Branch | 304100011862 | 华夏银行股份有限公司北京顶秀美泉社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Yunhe Branch | 304100011918 | 华夏银行股份有限公司北京运河支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Miyun Branch | 304100011959 | 华夏银行股份有限公司北京密云支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Weigongcun Branch | 304100042675 | 华夏银行北京魏公村支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Mentougou Branch | 304100011900 | 华夏银行股份有限公司北京门头沟支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Shilibao Branch | 304100042976 | 华夏银行股份有限公司北京十里堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.