CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
1115Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxia Bank Beijing Caihuying Branch | 304100011151 | 华夏银行北京菜户营支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Changyang Branch | 304100011942 | 华夏银行股份有限公司北京长阳支行 |
| Hua Xia Bank Beijing Yuquan Road Branch | 304100011209 | 华夏银行北京玉泉路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 304143010011 | 华夏银行股份有限公司沧州分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Renqiu Branch | 304144234309 | 华夏银行股份有限公司任丘支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huanghua Branch | 304145134294 | 华夏银行股份有限公司黄骅支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Bohai New Area Branch | 304145134317 | 华夏银行股份有限公司渤海新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Qiantong Branch | 304143034281 | 华夏银行股份有限公司沧州千童支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinma Branch | 304121010019 | 华夏银行股份有限公司石家庄金马支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan Branch | 304121010408 | 华夏银行股份有限公司石家庄中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.