CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
1190Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Mentougou Branch304100011900华夏银行股份有限公司北京门头沟支行
Huaxia Bank Beijing Caihuying Branch304100011151华夏银行北京菜户营支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Beijing Shilibao Branch304100042976华夏银行股份有限公司北京十里堡支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Huanghua Branch304145134294华夏银行股份有限公司黄骅支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch304143010011华夏银行股份有限公司沧州分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Cangzhou Qiantong Branch304143034281华夏银行股份有限公司沧州千童支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Renqiu Branch304144234309华夏银行股份有限公司任丘支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Bohai New Area Branch304145134317华夏银行股份有限公司渤海新区支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhengding Branch304121011587华夏银行股份有限公司石家庄正定支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tangu Street Branch304121033809华夏银行股份有限公司石家庄谈固大街支行
Hiển thị 91–100 trên 932