CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
4096Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxia Bank Shijiazhuang Jianshe South Street Branch | 304121040960 | 华夏银行石家庄建设南大街支行 |
| Huaxia Bank Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 304121040943 | 华夏银行石家庄广安街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tan Gu Dong Street Branch | 304121033841 | 华夏银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan Branch | 304121010408 | 华夏银行股份有限公司石家庄中山支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 304121033794 | 华夏银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
| Huaxia Bank Shijiazhuang Xinhua Road Branch | 304121040978 | 华夏银行石家庄新华路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch | 304138034580 | 华夏银行股份有限公司张家口分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Handan Congtai Road Branch | 304127134411 | 华夏银行股份有限公司邯郸丛台路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Handan Branch | 304127034385 | 华夏银行股份有限公司邯郸分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wu'an Branch | 304129534423 | 华夏银行股份有限公司武安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.