CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
1210Mã khu vực
4099Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch304121040994华夏银行股份有限公司石家庄分行
Huaxia Bank Shijiazhuang Hongqi Branch304121040935华夏银行石家庄红旗支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Heping East Road Branch304121041956华夏银行股份有限公司石家庄和平东路支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jinma Branch304121010019华夏银行股份有限公司石家庄金马支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinji Branch304121033786华夏银行股份有限公司石家庄辛集支行
Huaxia Bank Shijiazhuang Branch Business Department304121040902华夏银行石家庄分行营业部
Huaxia Bank Shijiazhuang Huaian Road Branch304121040919华夏银行石家庄槐安路支行
Huaxia Bank Shijiazhuang Heping West Road Branch304121040951华夏银行石家庄和平西路支行
Huaxia Bank Shijiazhuang Yuhua East Road Branch304121040927华夏银行石家庄裕华东路支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Shijiazhuang High-tech Development Zone Science and Technology Branch304121040986华夏银行股份有限公司石家庄高新技术开发区科技支行
Hiển thị 101–110 trên 932