CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
4144Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Wuhan Xudong Branch | 304521041448 | 华夏银行武汉徐东支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Hongshan Branch | 304521041456 | 华夏银行武汉洪山支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Jiangan Branch | 304521041464 | 华夏银行武汉江岸支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 304521041472 | 华夏银行武汉经济技术开发区支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Huaqiao Branch | 304521041489 | 华夏银行武汉花桥支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Branch Business Department | 304521042264 | 华夏银行武汉分行营业部 |
| Huaxia Bank Wuhan Dongxihu Branch | 304521042272 | 华夏银行武汉东西湖支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Xiongchu Branch | 304521042289 | 华夏银行武汉雄楚支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Zuoling New Town Small and Micro Branch | 304521051110 | 华夏银行股份有限公司武汉左岭新城小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Longyang Lake Health Valley Small and Micro Branch | 304521051169 | 华夏银行股份有限公司武汉龙阳湖健康谷小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.