CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
5210Mã khu vực
5104Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 304521051048 | 华夏银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| Huaxia Bank Wuhan Xiongchu Branch | 304521042289 | 华夏银行武汉雄楚支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 304521041497 | 华夏银行股份有限公司武汉分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Science and Technology Branch | 304521011491 | 华夏银行股份有限公司武汉光谷科技支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Zuoling New Town Small and Micro Branch | 304521051110 | 华夏银行股份有限公司武汉左岭新城小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Future City Science and Technology Branch | 304521051136 | 华夏银行股份有限公司武汉光谷未来城科技支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Wuhan Qiaokou Branch | 304521042297 | 华夏银行股份有限公司武汉硚口支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiangyang High-tech Branch | 304528051501 | 华夏银行股份有限公司襄阳高新支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 304528011746 | 华夏银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch Accounting Department Operation Center | 304528010729 | 华夏银行股份有限公司襄阳分行会计部作业中心 |