CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
5280Mã khu vực
5150Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiangyang High-tech Branch | 304528051501 | 华夏银行股份有限公司襄阳高新支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 304526051617 | 华夏银行股份有限公司宜昌分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Easyhome Small and Micro Branch | 304526051625 | 华夏银行股份有限公司宜昌居然之家小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Xiling Branch | 304526051633 | 华夏银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Huanggang Branch | 304533051701 | 华夏银行股份有限公司黄冈分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Jingmen Branch Business Department | 304532051804 | 华夏银行股份有限公司荆门分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Yuanda Road Branch | 304551013806 | 华夏银行股份有限公司长沙远大路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public) | 304551010598 | 华夏银行股份有限公司长沙分行(不对外) |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Branch | 304551010602 | 华夏银行股份有限公司长沙分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 304551013822 | 华夏银行股份有限公司长沙星沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.