CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
5280Mã khu vực
1073Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch Business Department304528010737华夏银行股份有限公司襄阳分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Xiling Branch304526051633华夏银行股份有限公司宜昌西陵支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Branch304526051617华夏银行股份有限公司宜昌分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yichang Easyhome Small and Micro Branch304526051625华夏银行股份有限公司宜昌居然之家小微支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Huanggang Branch304533051701华夏银行股份有限公司黄冈分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Jingmen Branch Business Department304532051804华夏银行股份有限公司荆门分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Tianxin Branch304551011378华夏银行股份有限公司长沙天心支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Branch304551010602华夏银行股份有限公司长沙分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch304551013822华夏银行股份有限公司长沙星沙支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Yuanda Road Branch304551013806华夏银行股份有限公司长沙远大路支行
Hiển thị 681–690 trên 932