CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
5510Mã khu vực
1059Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public)304551010598华夏银行股份有限公司长沙分行(不对外)
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Branch Hexi Branch304551013791华夏银行股份有限公司长沙分行河西支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Youyi Road Branch304551013814华夏银行股份有限公司长沙友谊路支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Changsha Yaoling Branch304551011513华夏银行股份有限公司长沙窑岭支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch304552013784华夏银行股份有限公司株洲支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Linyi Government Service Center Branch304473024303华夏银行股份有限公司临沂政务服务中心支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Linyi Branch304473011211华夏银行股份有限公司临沂分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Linyi Luozhuang Branch304473000022华夏银行股份有限公司临沂罗庄支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch304458923919华夏银行股份有限公司潍坊诸城支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Weifang Kuiwen Branch304458023904华夏银行股份有限公司潍坊奎文支行
Hiển thị 691–700 trên 932