CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
7510Mã khu vực
2478Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dali Branch | 304751024782 | 华夏银行股份有限公司大理分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Kunming Chenggong Branch | 304731024806 | 华夏银行股份有限公司昆明呈贡支行 |
| Hua Xia Bank Kunming Guangfu Branch | 304731000789 | 华夏银行昆明广福支行 |
| Huaxia Bank Kunming Tuodong Branch | 304731040702 | 华夏银行昆明拓东支行 |
| Huaxia Bank Kunming Branch Chengbei Branch | 304731040719 | 华夏银行昆明分行城北支行 |
| Huaxia Bank Kunming Branch Yuantong Branch | 304731040727 | 华夏银行昆明分行圆通支行 |
| Huaxia Bank Kunming Branch Gaoxin Branch | 304731040735 | 华夏银行昆明分行高新支行 |
| Huaxia Bank Kunming Branch Xinyun Branch | 304731040743 | 华夏银行昆明分行新云支行 |
| Hua Xia Bank Kunming Branch Guandu Branch | 304731040751 | 华夏银行昆明分行官渡支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Kunming Dongjin Branch | 304731041182 | 华夏银行股份有限公司昆明东进支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.