CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
6530Mã khu vực
4158Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huaxia Bank Chongqing Dadukou Branch | 304653041588 | 华夏银行重庆大渡口支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch | 304653016954 | 华夏银行股份有限公司重庆北碚支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Tongnan Branch | 304653016946 | 华夏银行股份有限公司重庆潼南支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Nanfang Xiangxieli Community Branch | 304653016840 | 华夏银行股份有限公司重庆南方香榭里社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Accounting Department | 304653041596 | 华夏银行股份有限公司重庆分行会计部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Ranjiaba Branch | 304653016920 | 华夏银行股份有限公司重庆渝北冉家坝支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Chayuan Branch | 304653016903 | 华夏银行股份有限公司重庆南岸茶园支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Jiangbei Branch | 304653041529 | 华夏银行重庆分行江北支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Northern New District Branch | 304653041922 | 华夏银行重庆分行北部新区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Dashiba Branch | 304653012654 | 华夏银行股份有限公司重庆大石坝支行 |