CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
6670Mã khu vực
4156Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Wanzhou Branch304667041566华夏银行股份有限公司重庆分行万州支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Wanzhou Gaosuntang Branch304667016812华夏银行股份有限公司重庆万州高笋塘支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department304701059011华夏银行股份有限公司贵阳分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business)304701059003华夏银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务)
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Daping Kant International Community Branch304653016874华夏银行股份有限公司重庆大坪康德国际社区支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Airport New Town Community Branch304653016858华夏银行股份有限公司重庆空港新城社区支行
Hua Xia Bank Chongqing Branch California Branch304653002047华夏银行重庆分行加州支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch304653016796华夏银行股份有限公司重庆西永支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Zhujiang Sun City Community Branch304653016882华夏银行股份有限公司重庆珠江太阳城社区支行
Hua Xia Bank Chongqing Yubei Branch304653010708华夏银行重庆渝北支行
Hiển thị 821–830 trên 932