CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
6530Mã khu vực
1683Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 304653016831 | 华夏银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Dashiba Branch | 304653012654 | 华夏银行股份有限公司重庆大石坝支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 304653016823 | 华夏银行股份有限公司重庆江津支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Yubei Branch | 304653010708 | 华夏银行重庆渝北支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Daping Branch | 304653041504 | 华夏银行重庆分行大坪支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Yuzhong Branch | 304653041512 | 华夏银行重庆分行渝中支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chongqing Bishan Branch | 304653016911 | 华夏银行股份有限公司重庆璧山支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch California Branch | 304653002047 | 华夏银行重庆分行加州支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Jiulongpo Branch | 304653041537 | 华夏银行重庆分行九龙坡支行 |
| Hua Xia Bank Chongqing Branch Nan'an Branch | 304653041545 | 华夏银行重庆分行南岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.