CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
7910Mã khu vực
4174Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Xiaozhai Branch | 304791041745 | 华夏银行股份有限公司西安小寨支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Qujiang Chibei Road Branch | 304791052016 | 华夏银行股份有限公司西安曲江池北路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Huzhu Road Branch | 304791041753 | 华夏银行股份有限公司西安互助路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Jinye Road Branch | 304791052008 | 华夏银行股份有限公司西安锦业路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an West Street Branch | 304791041761 | 华夏银行股份有限公司西安西大街支行 |
| Huaxia Bank Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 304791041729 | 华夏银行西安经济技术开发区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Ziwei Tianyuan City Branch | 304791052049 | 华夏银行股份有限公司西安紫薇田园都市支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Jintai Holiday Flower City Community Branch | 304791052090 | 华夏银行股份有限公司西安金泰假日花城社区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Keji Road Branch | 304791041807 | 华夏银行股份有限公司西安科技路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Xi'an Daxing New District Branch | 304791041770 | 华夏银行股份有限公司西安大兴新区支行 |