CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
7433Mã khu vực
4119Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Honghe Branch304743341199华夏银行股份有限公司红河分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Xining Branch304851061000华夏银行股份有限公司西宁分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Xingzhou Branch304871056052华夏银行股份有限公司银川兴洲支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch304871056001华夏银行股份有限公司银川分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Branch Business Department304871056010华夏银行股份有限公司银川分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Xinhua Street Branch304871056044华夏银行股份有限公司银川新华街支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Fenghuang North Street Branch304871056028华夏银行股份有限公司银川凤凰北街支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Yinchuan Zhiping Road Branch304871056036华夏银行股份有限公司银川治平路支行
Huaxia Bank Urumqi Branch Business Department304881041813华夏银行乌鲁木齐分行营业部
Huaxia Bank Urumqi Henan Road Branch304881041830华夏银行乌鲁木齐河南路支行
Hiển thị 911–920 trên 932