CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
8810Mã khu vực
3879Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Hongshan Road Branch | 304881038797 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐红山路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Zone Branch | 304881010718 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐高新区支行 |
| Huaxia Bank Urumqi Youhao Road Branch | 304881041848 | 华夏银行乌鲁木齐友好路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Dawan North Road Branch | 304881038810 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐大湾北路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Nanhu Road Branch | 304881038789 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐南湖路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Hebei East Road Branch | 304881038828 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐河北东路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Anju South Road Branch | 304881041821 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐安居南路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Xinxing Street Branch | 304881011500 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐新兴街支行 |
| Huaxia Bank Urumqi Branch Accounting Department | 304881041805 | 华夏银行乌鲁木齐分行会计部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Urumqi Changchun Road Branch | 304881038801 | 华夏银行股份有限公司乌鲁木齐长春路支行 |