CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Binjiang Branch | 305521005242 | 中国民生银行股份有限公司武汉滨江支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Donghu Branch | 305521005023 | 中国民生银行武汉分行东湖支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Hankou North Branch | 305521005275 | 中国民生银行武汉汉口北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan East Lake Development Zone Branch | 305521005267 | 中国民生银行股份有限公司武汉东湖开发区支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qiaokou Sub-branch | 305521005066 | 中国民生银行武汉分行桥口支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qingshan Branch | 305521005074 | 中国民生银行武汉分行青山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Duofu Shopping Mall Small and Micro Branch | 305521005363 | 中国民生银行股份有限公司武汉多福商场小微支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Dunkou Branch | 305521005146 | 中国民生银行武汉沌口支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Jianghan Branch | 305521005200 | 中国民生银行股份武汉江汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Huangpu Branch | 305521005218 | 中国民生银行股份有限公司武汉黄浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 36 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.