CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Jinghan Branch | 305521005120 | 中国民生银行武汉分行京汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch Business Department | 305521005234 | 中国民生银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China Minsheng Bank Wuhan Optics Valley Branch | 305521005111 | 中国民生银行武汉光谷支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Hanxi Branch | 305521005314 | 中国民生银行股份有限公司武汉汉西支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Jincheng Stone Small and Micro Branch | 305521005371 | 中国民生银行股份有限公司武汉金诚石材小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 305521005007 | 中国民生银行股份有限公司武汉分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 36 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.