CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Wuhan Branch Zhongnan Branch305521005058中国民生银行武汉分行中南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Fenghuo Branch305521005291中国民生银行股份有限公司武汉烽火支行
China Minsheng Bank Wuhan Hanzheng Street Branch305521005187中国民生银行武汉汉正街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangjun Huafu Small and Micro Branch305521005402中国民生银行股份有限公司武汉江郡华府小微支行
China Minsheng Bank Wuhan Xudong Branch305521005138中国民生银行武汉徐东支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Wujiashan Branch305521005259中国民生银行股份有限公司武汉吴家山支行
China Minsheng Bank Wuhan Branch Sanyang Branch305521005040中国民生银行武汉分行三阳支行
China Minsheng Bank Wuhan Jiang'an Branch305521005015中国民生银行武汉江岸支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch305521005322中国民生银行股份有限公司武汉东西湖支行
China Minsheng Bank Wuhan Branch Shuiguohu Sub-branch305521005103中国民生银行武汉分行水果湖支行
Hiển thị 1–10 trên 52

Cách dùng danh bạ

Có 52 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.