CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 305526061005 | 中国民生银行股份有限公司宜昌分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 305528050005 | 中国民生银行股份有限公司襄阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang High-tech Branch | 305528050030 | 中国民生银行股份有限公司襄阳高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Zaoyang Small and Micro Branch | 305528850046 | 中国民生银行股份有限公司襄阳枣阳小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch Business Department | 305528050013 | 中国民生银行股份有限公司襄阳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Huangshi Branch | 305522005331 | 中国民生银行股份有限公司黄石支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Laohekou Branch | 305528750057 | 中国民生银行股份有限公司襄阳老河口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 305528050021 | 中国民生银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Xiaogan Branch | 305535005341 | 中国民生银行股份有限公司武汉孝感支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xianning Jiayu Small and Micro Branch | 305536305396 | 中国民生银行股份有限公司咸宁嘉鱼小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 52 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.