CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Hongshan Branch | 305521005099 | 中国民生银行武汉分行洪山支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Wuchang Branch | 305521005154 | 中国民生银行武汉武昌支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Longyang Branch | 305521005306 | 中国民生银行股份有限公司武汉龙阳支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Development Branch | 305521005179 | 中国民生银行武汉发展支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Youth Branch | 305521005162 | 中国民生银行武汉青年支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Xinhua Branch | 305521005031 | 中国民生银行武汉分行新华支行 |
| Huaqiao Sub-branch, Wuhan Branch of China Minsheng Bank | 305521005082 | 中国民生银行武汉分行花桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley High-tech Branch | 305521005283 | 中国民生银行股份有限公司武汉光谷高科技支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Baishazhou Small and Micro Branch | 305521005380 | 中国民生银行股份有限公司武汉白沙洲小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 305521005195 | 中国民生银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 52 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.