CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Wuhan Branch Jinghan Branch305521005120中国民生银行武汉分行京汉支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch Business Department305521005234中国民生银行股份有限公司武汉分行营业部
China Minsheng Bank Wuhan Optics Valley Branch305521005111中国民生银行武汉光谷支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Hanxi Branch305521005314中国民生银行股份有限公司武汉汉西支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Jincheng Stone Small and Micro Branch305521005371中国民生银行股份有限公司武汉金诚石材小微支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch305521005007中国民生银行股份有限公司武汉分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Changjiang Market Small and Micro Branch305526061048中国民生银行股份有限公司宜昌长江市场小微支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Wuyi Branch305526061030中国民生银行股份有限公司宜昌五一支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Dongshan Development Zone Branch305526061021中国民生银行股份有限公司宜昌东山开发区支行
China Minsheng Co., Ltd. Yichang Branch Business Department305526061013中国民生股份有限公司宜昌分行营业部
Hiển thị 31–40 trên 52

Cách dùng danh bạ

Có 52 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.