CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Kaiming Street Branch | 305332019104 | 中国民生银行股份有限公司宁波开明街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 305332219094 | 中国民生银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 305332419089 | 中国民生银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Songjiang Road Branch | 305332019188 | 中国民生银行股份有限公司宁波嵩江路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Lulin Market Branch | 305332019170 | 中国民生银行股份有限公司宁波路林市场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 305332019145 | 中国民生银行股份有限公司宁波江北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 305332519071 | 中国民生银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch | 305332519151 | 中国民生银行股份有限公司宁波杭州湾新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 305332619120 | 中国民生银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Fur City Small and Micro Branch | 305332419224 | 中国民生银行股份有限公司宁波余姚裘皮城小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.