CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Min'an Road Small and Micro Enterprise Branch | 305332019207 | 中国民生银行股份有限公司宁波民安路小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Trade City Small and Micro Branch | 305332519233 | 中国民生银行股份有限公司宁波商贸城小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Lanxi Branch | 305338686046 | 中国民生银行股份有限公司金华兰溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Ningbo Bonded Zone Small and Micro Enterprise Branch | 305332019196 | 中国民生银行股份有限公司宁波保税区小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 305338086007 | 中国民生银行股份有限公司金华分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Wucheng Small and Micro Enterprise Branch | 305338086031 | 中国民生银行股份有限公司金华婺城小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 305338786025 | 中国民生银行股份有限公司金华义乌支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinhua Branch Business Department | 305338086015 | 中国民生银行股份有限公司金华分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 305342002007 | 中国民生银行股份有限公司舟山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 305342002015 | 中国民生银行股份有限公司舟山分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.