CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1107Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 305653011076 | 中国民生银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch | 305653011121 | 中国民生银行股份有限公司重庆解放碑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Yangjiaping Branch | 305653011068 | 中国民生银行股份有限公司重庆杨家坪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Ranjiaba Branch | 305653011130 | 中国民生银行股份有限公司重庆冉家坝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 305653011189 | 中国民生银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch | 305653011156 | 中国民生银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| China Minsheng Bank Chongqing Dadukou Branch | 305653011148 | 中国民生银行重庆大渡口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulong Park Branch | 305653011197 | 中国民生银行股份有限公司重庆九龙园区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing University Town Branch | 305653011172 | 中国民生银行股份有限公司重庆大学城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Majiayan Branch | 305653011228 | 中国民生银行股份有限公司重庆马家岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.