CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1108Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing California Branch305653011084中国民生银行股份有限公司重庆加州支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Nanping Branch305653011025中国民生银行股份有限公司重庆南坪支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chayuan New District Branch305653011201中国民生银行股份有限公司重庆茶园新区支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiefangbei Branch305653011121中国民生银行股份有限公司重庆解放碑支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing University Town Branch305653011172中国民生银行股份有限公司重庆大学城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch305653011252中国民生银行股份有限公司重庆巴南支行
Chongqing Guannongmao Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd.305653011236中国民生银行股份有限公司重庆观农贸支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chaotianmen Branch305653011105中国民生银行股份有限公司重庆朝天门支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Yangjiaping Branch305653011068中国民生银行股份有限公司重庆杨家坪支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch305653011156中国民生银行股份有限公司重庆北部新区支行
Hiển thị 1241–1250 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.