CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7910Mã khu vực
1212Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Yanta Road Branch | 305791012129 | 中国民生银行股份有限公司西安雁塔路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an South Second Ring Branch | 305791012274 | 中国民生银行股份有限公司西安南二环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Dongguanzhengjie Branch | 305791012137 | 中国民生银行股份有限公司西安东关正街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Hujiamiao Small and Micro Enterprise Branch | 305791012207 | 中国民生银行股份有限公司西安胡家庙小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Baoji Branch Business Department | 305793063014 | 中国民生银行股份有限公司宝鸡分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Baoji Branch | 305793063006 | 中国民生银行股份有限公司宝鸡分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Baoji Huoju Road Branch | 305793063022 | 中国民生银行股份有限公司宝鸡火炬路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch | 305653011244 | 中国民生银行股份有限公司重庆北碚支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 305653011009 | 中国民生银行股份有限公司重庆分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 305653011252 | 中国民生银行股份有限公司重庆巴南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.