CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Business Department | 305653011017 | 中国民生银行股份有限公司重庆分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Laodingpo Branch | 305653011210 | 中国民生银行股份有限公司重庆老顶坡支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 305653011076 | 中国民生银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chenjiawan Branch | 305653011164 | 中国民生银行股份有限公司重庆陈家湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 305653011269 | 中国民生银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch | 305653011033 | 中国民生银行股份有限公司重庆高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Longhu Branch | 305653011113 | 中国民生银行股份有限公司重庆龙湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch | 305653011244 | 中国民生银行股份有限公司重庆北碚支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Lianglukou Branch | 305653011092 | 中国民生银行股份有限公司重庆两路口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 305653011050 | 中国民生银行股份有限公司重庆渝中支行 |