CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1101Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Branch Business Department305653011017中国民生银行股份有限公司重庆分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Laodingpo Branch305653011210中国民生银行股份有限公司重庆老顶坡支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch305653011076中国民生银行股份有限公司重庆沙坪坝支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chenjiawan Branch305653011164中国民生银行股份有限公司重庆陈家湾支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch305653011269中国民生银行股份有限公司重庆江津支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing High-tech Branch305653011033中国民生银行股份有限公司重庆高新支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Longhu Branch305653011113中国民生银行股份有限公司重庆龙湖支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Beibei Branch305653011244中国民生银行股份有限公司重庆北碚支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Lianglukou Branch305653011092中国民生银行股份有限公司重庆两路口支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch305653011050中国民生银行股份有限公司重庆渝中支行
Hiển thị 1231–1240 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.