CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6530Mã khu vực
1126Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Jiangjin Branch | 305653011269 | 中国民生银行股份有限公司重庆江津支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chenjiawan Branch | 305653011164 | 中国民生银行股份有限公司重庆陈家湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Laodingpo Branch | 305653011210 | 中国民生银行股份有限公司重庆老顶坡支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Chayuan New District Branch | 305653011201 | 中国民生银行股份有限公司重庆茶园新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Branch | 305821001008 | 中国民生银行股份有限公司兰州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Anning Branch | 305821001104 | 中国民生银行股份有限公司兰州安宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Qilihe Branch | 305821001024 | 中国民生银行股份有限公司兰州七里河支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Wanda Branch | 305821001032 | 中国民生银行股份有限公司兰州万达支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Branch Business Department | 305821001016 | 中国民生银行股份有限公司兰州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lanzhou Xigu Branch | 305821001073 | 中国民生银行股份有限公司兰州西固支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.