CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7700Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lhasa Economic and Technological Development Zone Branch | 305770001020 | 中国民生银行股份有限公司拉萨经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 305791012008 | 中国民生银行股份有限公司西安分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 305791012016 | 中国民生银行股份有限公司西安分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Hancheng Road Branch | 305791012223 | 中国民生银行股份有限公司西安汉城路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Keji Road Branch | 305791012161 | 中国民生银行股份有限公司西安科技路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Fenglin Oasis Branch | 305791012153 | 中国民生银行股份有限公司西安枫林绿洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Jinye Road Branch | 305791012170 | 中国民生银行股份有限公司西安锦业路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Wenjing Road Branch | 305791012188 | 中国民生银行股份有限公司西安文景路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an Wenyi Road Branch | 305791012024 | 中国民生银行股份有限公司西安文艺路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xi'an High-tech Development Zone Branch | 305791012032 | 中国民生银行股份有限公司西安高新开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.