CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7410Mã khu vực
2209Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yuxi Branch | 305741022099 | 中国民生银行股份有限公司玉溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Honghe Mile Branch | 305743760025 | 中国民生银行股份有限公司红河弥勒支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Honghe Branch Business Department | 305743360013 | 中国民生银行股份有限公司红河分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Honghe Branch | 305743360005 | 中国民生银行股份有限公司红河分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qujing Xuanwei Branch | 305736342024 | 中国民生银行股份有限公司曲靖宣威支行 |
| Business Processing Center of Qujing Branch of China Minsheng Bank Co., Ltd. | 305736042000 | 中国民生银行股份有限公司曲靖分行业务处理中心 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qujing Branch Business Department | 305736042018 | 中国民生银行股份有限公司曲靖分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lhasa Branch Business Department | 305770001011 | 中国民生银行股份有限公司拉萨分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lhasa Yutuo Road Branch | 305770001038 | 中国民生银行股份有限公司拉萨宇拓路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lhasa Branch | 305770001003 | 中国民生银行股份有限公司拉萨分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.