CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7030Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 305703000022 | 中国民生银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zunyi Bozhou Branch | 305703200049 | 中国民生银行股份有限公司遵义播州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zunyi Xinpu Branch | 305703000039 | 中国民生银行股份有限公司遵义新蒲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Jinjiang Branch | 305731022170 | 中国民生银行股份有限公司昆明金江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Branch Business Department | 305731022153 | 中国民生银行股份有限公司昆明分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming High-tech Branch | 305731022024 | 中国民生银行股份有限公司昆明高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Guanshang Branch | 305731022032 | 中国民生银行股份有限公司昆明关上支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming North District Branch | 305731022065 | 中国民生银行股份有限公司昆明北市区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Minsheng Street Branch | 305731022057 | 中国民生银行股份有限公司昆明民生街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Second Branch | 305731022137 | 中国民生银行股份有限公司昆明螺蛳湾二支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.