CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7010Mã khu vực
1306Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Beijing Road Branch | 305701013068 | 中国民生银行股份有限公司贵阳北京路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Park Road Branch | 305701013041 | 中国民生银行股份有限公司贵阳公园路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Zhujiang Road Branch | 305701013050 | 中国民生银行股份有限公司贵阳珠江路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 305701000019 | 中国民生银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Xinhua Road Branch | 305701013033 | 中国民生银行股份有限公司贵阳新华路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Ruijin North Road Branch | 305701013076 | 中国民生银行股份有限公司贵阳瑞金北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Chengxin North Road Branch | 305701013105 | 中国民生银行股份有限公司贵阳诚信北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 305595002006 | 中国民生银行股份有限公司惠州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Huizhou Branch Business Department | 305595002014 | 中国民生银行股份有限公司惠州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zunyi Honghuagang Branch | 305703000022 | 中国民生银行股份有限公司遵义红花岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.