CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Binjiang Branch305651000165中国民生银行股份有限公司成都滨江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch305651000173中国民生银行股份有限公司成都青羊支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Shenxianshu Branch305651000190中国民生银行股份有限公司成都神仙树支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Xiti Road Branch305651000212中国民生银行股份有限公司成都西体路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinjin Branch305651000340中国民生银行股份有限公司新津支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Julong Road Branch305651000358中国民生银行股份有限公司成都聚龙路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department305651000108中国民生银行股份有限公司成都分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Branch305651000010中国民生银行股份有限公司成都分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch305651000253中国民生银行股份有限公司成都双流支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dujiangyan Branch305651000399中国民生银行股份有限公司都江堰支行
Hiển thị 1141–1150 trên 1273