CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Jianshe Road Branch | 305651000245 | 中国民生银行股份有限公司成都建设路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 305651000261 | 中国民生银行股份有限公司成都金牛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongzhou Branch | 305651000323 | 中国民生银行股份有限公司崇州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jintang Branch | 305651000411 | 中国民生银行股份有限公司金堂支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Tiexiangsi Branch | 305651000382 | 中国民生银行股份有限公司成都铁像寺支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Dongda Street Branch | 305651000116 | 中国民生银行股份有限公司成都东大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Luomashi Branch | 305651000204 | 中国民生银行股份有限公司成都骡马市支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 305651000307 | 中国民生银行股份有限公司成都锦江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Shuhan Branch | 305651000229 | 中国民生银行股份有限公司成都蜀汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 305651000288 | 中国民生银行股份有限公司成都光华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.