CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
1801Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Haikou Branch305641018013中国民生银行股份有限公司海口分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Haikou Branch Business Department305641018021中国民生银行股份有限公司海口分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Haikou Branch Business Department305641018021中国民生银行股份有限公司海口分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Sanya Jiefang Road Branch305642024023中国民生银行股份有限公司三亚解放路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Sanya Branch305642024007中国民生银行股份有限公司三亚分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Haikou Branch305641018013中国民生银行股份有限公司海口分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Sanya Branch Business Department305642024015中国民生银行股份有限公司三亚分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Qingjiang Branch305651000149中国民生银行股份有限公司成都清江支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Dongfeng Branch305651000157中国民生银行股份有限公司成都东风支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenjiang Branch305651000374中国民生银行股份有限公司温江支行
Hiển thị 1111–1120 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.