CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6110Mã khu vực
5506Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Liyuan Tianji Branch | 305611055065 | 中国民生银行股份有限公司南宁丽原天际支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Xinghu Branch | 305611055073 | 中国民生银行股份有限公司南宁星湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Business Processing Center | 305603046005 | 中国民生银行股份有限公司中山分行业务处理中心 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 305603046021 | 中国民生银行股份有限公司中山古镇支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch | 305603046030 | 中国民生银行股份有限公司中山三乡支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Business Department | 305603046013 | 中国民生银行股份有限公司中山分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 305603046048 | 中国民生银行股份有限公司中山小榄支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Liuzhou Liunan Branch | 305614084029 | 中国民生银行股份有限公司柳州柳南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Liuzhou Branch | 305614084004 | 中国民生银行股份有限公司柳州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guilin Branch | 305617000018 | 中国民生银行股份有限公司桂林分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.