CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
0332Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Hua Nan Branch | 305581003321 | 中国民生银行股份有限公司广州华南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch | 305498000018 | 中国民生银行股份有限公司新乡分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinxiang Branch Business Department | 305498000026 | 中国民生银行股份有限公司新乡分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department | 305602003305 | 中国民生银行股份有限公司东莞分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 305602089001 | 中国民生银行股份有限公司东莞分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 305602003389 | 中国民生银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 305602003397 | 中国民生银行股份有限公司东莞长安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch | 305602089044 | 中国民生银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 305602089052 | 中国民生银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 305602089028 | 中国民生银行股份有限公司东莞厚街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.