CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 305581003080 | 中国民生银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch | 305581003241 | 中国民生银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Sanyuanli Branch | 305581003268 | 中国民生银行股份有限公司广州三元里支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 305581003250 | 中国民生银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Wanda Plaza Branch | 305581003348 | 中国民生银行股份有限公司广州万达广场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Textile City Branch | 305581003356 | 中国民生银行股份有限公司广州轻纺城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 305581003292 | 中国民生银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 305581003330 | 中国民生银行股份有限公司广州新塘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Shijing Branch | 305581003401 | 中国民生银行股份有限公司广州石井支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiling Branch | 305581003364 | 中国民生银行股份有限公司广州狮岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.