CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
0343Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Qingping Branch305581003436中国民生银行股份有限公司广州清平支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch305581003330中国民生银行股份有限公司广州新塘支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Hua Nan Branch305581003321中国民生银行股份有限公司广州华南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department305581003014中国民生银行股份有限公司广州分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch305581003080中国民生银行股份有限公司广州东山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Wanda Plaza Branch305581003348中国民生银行股份有限公司广州万达广场支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch305581003047中国民生银行股份有限公司广州东风支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Textile City Branch305581003356中国民生银行股份有限公司广州轻纺城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Pazhou Branch305581003209中国民生银行股份有限公司广州琶洲支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch305581003276中国民生银行股份有限公司广州天河北支行
Hiển thị 1071–1080 trên 1273