CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
6020Mã khu vực
8906Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch305602089069中国民生银行股份有限公司东莞东城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch305602089036中国民生银行股份有限公司东莞常平支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch305611055104中国民生银行股份有限公司南宁金湖支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Jiangnan Branch305611055090中国民生银行股份有限公司南宁江南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Langdong Branch305611055129中国民生银行股份有限公司南宁琅东支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Branch305611055008中国民生银行股份有限公司南宁分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Wangzhou Branch305611055081中国民生银行股份有限公司南宁望州支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning High-tech Branch305611055112中国民生银行股份有限公司南宁高新支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Branch Business Department305611055016中国民生银行股份有限公司南宁分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Branch305611055024中国民生银行股份有限公司南宁东葛支行
Hiển thị 1091–1100 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.