CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5810Mã khu vực
0313Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 305581003135 | 中国民生银行股份有限公司广州天河支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 305581003186 | 中国民生银行股份有限公司广州经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 305581003047 | 中国民生银行股份有限公司广州东风支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 305581003143 | 中国民生银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi Branch | 305581003039 | 中国民生银行股份有限公司广州环市支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 305581003098 | 中国民生银行股份有限公司广州白云支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou New Town Branch | 305581003151 | 中国民生银行股份有限公司广州新城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang Branch | 305581003233 | 中国民生银行股份有限公司广州珠江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Yangcheng Branch | 305581003194 | 中国民生银行股份有限公司广州羊城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 305581003217 | 中国民生银行股份有限公司广州海珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.