CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5860Mã khu vực
1702Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 305586017020 | 中国民生银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 305586017062 | 中国民生银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Branch Business Department | 305586017011 | 中国民生银行股份有限公司汕头分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Branch | 305586500010 | 中国民生银行股份有限公司揭阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Yangmei Branch | 305586500028 | 中国民生银行股份有限公司揭阳阳美支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Guangda Branch | 305586700011 | 中国民生银行股份有限公司揭阳普宁广达支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Shishan Branch | 305588003776 | 中国民生银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Branch Business Department | 305588003311 | 中国民生银行股份有限公司佛山分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 305588003725 | 中国民生银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 305588003741 | 中国民生银行股份有限公司佛山顺德支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.