CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4930Mã khu vực
4304Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang New District Branch | 305493043045 | 中国民生银行股份有限公司洛阳新区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang Xigong Branch | 305493043061 | 中国民生银行股份有限公司洛阳西工支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou People's Square Branch | 305586017046 | 中国民生银行股份有限公司汕头人民广场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 305586000014 | 中国民生银行股份有限公司汕头分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Rongxing Branch | 305586017038 | 中国民生银行股份有限公司汕头荣兴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Huashan Road Branch | 305586017054 | 中国民生银行股份有限公司汕头华山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 305586017079 | 中国民生银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch | 305586017095 | 中国民生银行股份有限公司汕头潮阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Xinghu Branch | 305586017087 | 中国民生银行股份有限公司汕头星湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Sunshine Coast Branch | 305586017126 | 中国民生银行股份有限公司汕头阳光海岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.